contact@bih.vn

Bảng giá tham khảo

STTDịch vụ kỹ thuậtGiá BIHGiá BHYT
1Khám chuyên khoa100,00030,500
2Khám cấp cứu100,00030,500
3Khám sàng lọc trước tiêm chủng50,000
4Tư vấn sức khỏe100,000
STTLoại phòngGiá BIHGiá BHYT
1Phòng 1 giường1,200,000148,600
2Phòng 2 giường600,000121,100
3Phòng 3-4 giường500,000148,600
4Phòng 5-7 giường400,000148,600
 5Phòng Hồi sức tích cực (1 giường) 1,200,000 282,000
* BHYT chi trả tiền phòng theo loại bệnh
* Giá trên chưa bao gồm tiền giường người nhà

 

STTDịch vụ kỹ thuậtMục đíchGiá BIHGiá BHYT
1Phết tế bào bằng liquid-base cytology (Liqui-prep)Sàng lọc ung thư cổ tử cung470,2000
2HPV Real-time PCRSàng lọc ung thư cổ tử cung583,500379,000
3Hồng cầu trong phân test nhanhSàng lọc ung thư đại trực tràng87,30065,600
4Test thở C13 tìm Helicobacter pyloriPhát hiện nhiễm H.pylori gây viêm loét dạ dày565,0000
5Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (máy laser)Sàng lọc các bệnh lý về máu như thiếu máu, ung thư máu, suy tủy, giảm tiểu cầu,...82,80046,200
6Định lượng Creatinin máuKiểm tra chức năng thận, phát hiện bệnh lý thận niệu45,40021,500
7Đo hoạt độ ALT (GPT)Kiểm tra chức năng gan, phát hiện bệnh lý gan45,40021,500
8Đo hoạt độ AST (GOT)Kiểm tra chức năng gan, phát hiện bệnh lý gan45,40021,500
9Định lượng Glucose (đói)Sàng lọc bệnh tiểu đường40,80021,500
10Định lượng Cholesterol toàn phầnĐánh giá rối loạn chuyển hóa mỡ53,30026,900
11HBsAg miễn dịch tự độngSàng lọc viêm gan siêu vi B111,10074,700
12Định lượng HbA1C máuSàng lọc bệnh tiểu đường155,300101,000
13Định lượng CA125 máuSàng lọc ung thư buồng trứng200,6000
14Định lượng AFP máuSàng lọc ung thư gan154,10091,600
15Tổng phân tích nước tiểu (máy tự động)Sàng lọc các bệnh lý của hệ tiết niệu62,40027,400
STTDịch vụ kỹ thuậtMục đíchGiá BIHGiá BHYT
1Chụp cắt lớp vi tính phổi liều thấp tầm soát u (32 dãy)Sàng lọc ung thư phổi1,243,0000
2Chụp cộng hưởng từ sọ não (MRI 3.0 tesla)Khảo sát các khối u trong sọ2,421,3000
3Chụp cộng hưởng từ sọ não (MRI 3.0 tesla) có tiêm chất tương phảnKhảo sát các khối u trong sọ2,858,6000
4Chụp CT bụng - tiểu khung thường quy (256 dãy) không có thuốc cản quangKhảo sát các khối u vùng bụng3,318,6002,731,000
5Chụp X quang ngực thẳng số hóa (1 phim)Đánh giá các bệnh lý của phổi: lao phổi, bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính, tràn dịch màng phổi, ung thư phổi146,20065,400
6Chụp Xquang tuyến vú số hóa (Chụp nhũ ảnh)Sàng lọc ung thư vú371,800188,400
7Đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA (2 vị trí)Sàng lọc loãng xương228,1000
8Siêu âm Doppler các khối u trong ổ bụngĐánh giá tổng quát các cơ quan trong ổ bụng: gan, mật, tụy, lách, thận...phát hiện các khối u hoặc sỏi145,10082,300
9Siêu âm Doppler tim, van timĐánh giá mức độ ảnh hưởng lên tim của bệnh tăng huyết áp, đái tháo đường và chẩn đoán những bệnh van tim, bệnh cơ tim, suy tim...375,600222,000
10Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang)Đánh giá tổng quát các cơ quan trong ổ bụng: gan, mật, tụy, lách, thận...phát hiện các khối u hoặc sỏi95,20043,900
TÊN VẬT TƯ Y TẾĐơn vị tínhGiá bán (đồng)
Kim chạy thận nhân tạo đầu tùCái                  12,821
Vasofix Safety 18G (Kim luồn có cánh có cổng)Cái                  18,196
Kim luồn tĩnh mạch 20G, 22G, 24GCái                  15,594
Bơm kim tiêm VIKIMCO 50cc (cho ăn)Cái                    3,450
Bộ dụng cụ mở đường mạch máu-Radifocus Introducer II RS* A60G07SQCái                567,000
Sonde Foley 1 nhánh số 16 (Ống thông tiểu 1 nhánh số 16)Sợi                    9,324
Ống đặt nội khí quản không bóng số 3Cái                  16,293
Quả lọc thận Diacap HIPS 15 (high flux 1.5m2)Cái                455,760
Ống nội khí quản lò xo có bóng chèn thể tích lớn áp lực thấp dùng 1 lần các số 7.5 (Nội khí quản lò xo số 7.5)Cái                215,460
Bộ ống nẫng người lớn (Bộ dây gây mê người lớn)Bộ                118,800
Mặt nạ soi thanh quản số 4 (Mask thanh quản các số)Cái                136,080
Dây hút đàm số 8 (có khóa) (Ống hút đàm nhớt có khóa các số)Sợi                    1,932
Intradyn Puncture Needle 18G 1.3x70mm (Dụng cụ mở đường động mạch đùi 18G chất liệu thép không rỉ)Cái                  64,380
Chỉ thị tiệt trùng hơi nước trong gói Comply Indicator Strip-Steam 1.5cmx20cm (Chỉ thị hóa học 3M Comply Steristrip)Tép                    2,990
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Caresorb (Polyglactin 910) số 3/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm, GT20A26 (Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin (3/0) kim tròn 26, dài 75cm)Tép                  52,331
Bộ rửa dạ dày (Bộ rửa dạ dày)Tép                  93,240
Nẹp chống xoay size 1Sợi                110,723
Intrafix (Dây truyền dịch có đầu luer lock)Sợi                  12,919
Quả lọc thận Diacap LOPS 15 (low flux 1.5m2) (Quả lọc low flux diện tích 1,5m2 chất liệu polysulfone)Quả                315,360
Bộ tiêm chích FAVBộ                  14,652
Bộ dây lọc máu (Haemodialysis tubing set, có transducer, túi xả, dây truyền dịch) (Bộ dây thẩm tách máu (gồm 1 dây truyền dịch, 1 dây dẫn máu, 1 transducer và túi xả))Bộ                  68,820
Bộ khăn chụp mạch vành C - 02P02 (Bộ khăn chụp mạch vành C)Cái                280,665
Bình dẫn lưu áp lực âm (Greetmed) (Bình dẫn lưu áp lực âm 400ml)Cái                104,895
Gạc cầm máu mũi Merocel 8cm (Gạc cầm máu mũi Merocel 8cm)Cái                135,000
Bơm tiêm thuốc cản quang có đầu xoáy 10ml - Merit medallionCái                  72,150
Bộ chăm sóc catheter (Bộ chăm sóc catheter)Cái                  30,886
Ống nội khí quản lò xo có bóng chèn thể tích lớn áp lực thấp dùng 1 lần các số 7.0 (Nội khí quản lò xo số 7.0)Cái                215,460
Dao mổ số 10 (Dao mổ các số)Cái                       959
Airway số 2 (Airway các số)Sợi                    3,910
Nẹp khóa đầu trên xương chày 5-13 lỗ (Nẹp khóa đầu trên xương cẳng chân 5-13 lỗ)Cái             4,975,930
Đai xương đòn size 1 (Đai xương đòn)Cái                  31,469
PREMILENE MESH 15X15CM (Miếng lưới mềm dùng trong phẩu thuật thoát vị 15cm x15cm)Bộ             1,350,330
Nẹp khóa xương đòn S (trái/phải) các cỡCái             3,057,040
Catheter chạy thận (Heamocat Signo V1215) (Catheter chạy thận (ống thông tĩnh mạch trung ương))Bộ                842,400
Vít khóa 3.5mm, đường kính đầu mũ vít 6mm, các cỡCái                303,480
Nẹp vải cẳng tay T size 8 (Nẹp vải cẳng tay trái số 8)Cái                  32,634
Stent mạch vành BioMime Aura phủ thuốc Sirolimus khung Cobalt Chromium mắt đóng mắt mở, cơ chế bung từ giữa thân stent các cỡ (Stent động mạch vành phủ thuốc các loại, các cỡ)Cái           36,977,000
Bóng nong mạch vành áp lực cao Sapphire NC 3.0x15Bộ             8,549,000
Bóng nong mạch vành MOZEC NC áp lực cao, chất liệu Nylon không đàn hồi, phủ lớp MeriGlide, chất liệu dây trục MeriStem các cỡ (Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ)Cái             6,489,000
Thanh dọc dài 6.0 x 600mm AERO ROD (Thanh dọc dài 6.0 x 600mm AERO ROD)Cái             3,213,600
Lưỡi nạo nội soi STR (Lưỡi nạo nội soi)Cái             4,326,000
Dây đốt bằng sóng radio (Dây đốt bằng sóng radio)bộ             6,386,000
Ống thông can thiệp Launcher (Ống thông can thiệp mạch vành cứng Shaft Firmness đường kính 6F)cái             2,317,500
Bộ dây bơm nước dùng trong mổ nội soi khớp (Bộ dây bơm nước dùng trong mổ nội soi khớp)cái             1,133,000
Ống thông khí cho tai BottonBộ                216,000
Bóng nong (ballon) dùng tạo hình thân đốt sốngGói             8,394,500
Vi dây dẫn can thiệp mạch vành Asahi (mềm)(Rinato, Marker wire, SION, SION Blue) (Dây dẫn can thiệp mạch vành các cỡ 0.014'' và 0.018"" chiều dài các cỡ)Cái             2,369,000
Chất lấy dấu răng Betasil Vario Putty Soft (Cao su đặc Betasil Putty)Cái             1,112,400
Đĩa đệm cột sống lưng Coales-T EROS Cage-T (Đĩa đệm cột sống lưng)Cái           11,999,500
Tên Biệt DượcTên Hoạt ChấtHàm LượngĐVT Đơn Giá
63614 EUC Kem dưỡng da mặt Atocontrol 50ml 50mlKem dưỡng da mặt50mlTuýp         355,740
63993 EUC SRM da nhạy cảm Dermatoclean 200ml 200mlGel rửa mặt cho da nhạy cảm200mlChai         343,035
69767 EUC Kem chống nắng da nhờn SPF50 50ml 50mlKem chống nắng cho da nhờn SPF5050mlChai         419,265
69728 EUC Sữa tắm gội cho bé 400ml 400mlSữa tắm gội cho bé400mlChai         235,620
88970 EUC ProAcne SRM 200ml 200mlGel rửa mặt dành cho da mụn200mlChai         269,115
A.T Domperidon 1mg/1ml-30ml 1mg/1ml-30mlDomperidon1mg/1ml-30mlChai            8,089
Acemuc 200mg 200mgAcetylcystein200mgGói            2,359
Acemuc 200mg 200mgAcetylcystein200mgGói            2,685
Acetylcystein Stada 200mg 200mgAcetylcystein200mgViên               805
Acetazolamid 250mg 250mgAcetazolamid250mgViên               796
Acetylcystein 200mg (ĐN) 200mgAcetylcystein200mgGói               454
Folacid 5mg 5mgAcid folic5mgViên               206
Aciclovir MEYER 800mg 800mgAcyclovir800mgViên            1,111
Acnotin 20 20mgIsotretinoin20mgViên          16,049
Acnotin 20 20mgIsotretinoin20mgViên          16,050
Acnotin 10 10mgIsotretinoin10mgViên          10,200
Acular 0,5%- 5ml 0,5%- 5mlKetorolac tromethamine0,5%- 5mlLọ          71,952
Acyclovir Stada 200mg 200mgAcyclovir200mgViên            1,319
Acyclovir Stada 200mg 200mgAcyclovir200mgViên            1,352
Acyclovir Stada 400mg 400mgAcyclovir400mgViên            2,199
Acyclovir Stada 400mg 400mgAcyclovir400mgViên            2,419
Acyclovir VN 5g 5gAcyclovir5gTube          17,119
Acyclovir Stada 800mg 800mgAcyclovir800mgViên            4,400
Aerius 5mg 5mgDesloratadin5mgViên          10,186
Aerius 60ml 0,5mg/ml 60mlDesloratadin0,5mg/ml 60mlChai          84,423
Agirenyl 5.000UI 5.000UIVitamin A5.000UIViên               252
AGIMYCOB 500mg+ 65.000 IU+ 100.000 UIMetronidazol + neomycin + nystatin500mg+ 65.000 IU+ 100.000 UIViên đặt            1,374
Agostini 70mg; 5.600UI 70mg; 5.600IUAlendronat; Cholecalciferol70mg; 5.600IUViên          23,540
Alaxan 325mg 325mg; 200mgParacetamol; Ibuprofen325mg; 200mgViên            1,247
Albendazole Stada 400mg 400mgAlbendazole400mgViên            3,630
Alcool 70o 60ml 70o 60mlAlcool70o 60mlChai            4,273
Alphachymotrypsine choay 4.200UI 4.200UIAlphachymotrypsin4.200UIViên            2,127
Alphachymotrypsine choay 4.200UI 4.200UIAlphachymotrypsin4.200UIViên            2,288
Amepox 500mg 500mgL-Cystin500mgViên            2,948
Amitriptylin 25mg 25mgAmitriptylin25mgViên               277
Amlor Tab 5mg 5mgAmlodipin5mgViên            8,124
Amoxicilin 250mg 250 mgAmoxicilin250 mgViên               365
Amp-ginine 200mg 200mgArginin200mgViên               280
Anginovag 10mg; 40mg 10mlDequalinium chloride; Tyrothricin10mg; 40mg 10mlLọ         111,933
Aprovel 150mg 150mgIrbesartan150mgViên          10,230
Aprovel 150mg 150mgIrbesartan150mgViên          11,254
Aquadetrim 15.000 IU/ml, 10ml 15.000 IU/ml, 10mlCholecalciferol (Vitamin D3)15.000 IU/ml, 10mlLọ          75,970
Ascorbic 500mg 500mgVitamin C500mgViên               281
Aspirin 81 (Agi) 81mgAcetylsalicylic acid81mgViên               229
Asthmatin 10mg 10mgMontelukast10mgViên            1,429
Asthmatin 10mg 10mgMontelukast10mgViên            2,529
Atussin 60ml (5mg; 1,33mg; 133mg; 50mg)/5ml, 60mlDextromethorphan HBr; Chlorpheniramine Maleate; Sodium citrate dihydrate; Glyceryl guaiacolate(5mg; 1,33mg; 133mg; 50mg)/5ml, 60mlChai          22,041
Atussin Tabets 10mg;1mg;133mg;50mg;50mgDextromethorphan HBr + Chlorpheniramine Maleate + Sodium Citrate + Ammonium Chloride + Glyceryl Guaiacolate10mg;1mg;133mg;50mg;50mgViên            1,130
Augmentin 1g 875mg; 125mgAmoxicillin; Clavulanate K875mg; 125mgViên          17,847
Augmentin 625mg 500mg; 125mgAmoxicillin; Clavulanate K500mg; 125mgViên          12,771
Augmentin BD 250/31,25mg 250mg; 31,25mgAmoxicillin 250mg; Clavulanate K 31,25mg250mg; 31,25mgGói          11,416
Augmentin sac 500/62,5mg 500mg; 62,5mgAmoxicilin + Acid Clavulanic500mg; 62,5mgGói          17,134
Augbidil 1g 1gAmoxicilin + Acid Clavulanic1gViên            2,564
Auropodox 200 200mgCefpodoxim200mgViên            5,497
Avamys 27,5mcg 120 liều 27,5mcg 120 liềuFluticasone Furoat27,5mcg 120 liềuLọ         220,500
Avelox 400mg 400mgMoxifloxacin400mgViên          56,175
Avodart 0,5mg 0,5mgDutasteride0,5mgViên          18,464
Axcel Fungicort cream 15g 15gMiconazole nitrate; Hydrocortisone15gHộp          29,959
Axcel Hydrocortisone Cream 1% 15g 1% 15gHydrocortisone1% 15gTube          24,610
Azicine 250mg 250mgAzithromycin250mgViên            3,960
Azicine 250mg 250mgAzithromycin250mgGói            3,740
B.A.RBìm bìm; Artiso; Biển súc(blank)Viên               265
Bambec 10mg 10mgBambuterol10mgViên            6,033
Băng cuộn 0,07x2mBăng gạc cuộn(blank)Cuộn            1,319
Băng thun gối có lỗBăng thun gối có lỗ(blank)Cái          39,322
Batimed 2000I.U;400I.U;15mh;70mg;2mg;2mg;2mg;10mg;20mg;100mcg;5mcgVitamin A,Cholecalciferol, Tocopherol aceatat, Acid ascorbic, Thiamine nitrat, Riboflavin,Pyridoxine hydroclorid, Calci Panthenat, Nicotinamid, Acid folic, Cyanocobalamin2000I.U;400I.U;15mh;70mg;2mg;2mg;2mg;10mg;20mg;100mcg;5mcgViên            2,859
Benita 120 liều 64mcg 120 liềuBudesonide64mcg 120 liềuLọ          96,299
Bepanthen Balm 30g 30gDexpanthenol30gTube          56,731
Berodual 10ml (Dạng xịt) 0,05mg; 0,02mg, 10mlFenoterol HBr 0,05mg; Ipratropium Br 0,02mg0,05mg; 0,02mg, 10mlBình         138,939
Berodual 20 ml (Khí dung) (0,5; 0,25mg)/ml, 20mlIpratropium bromide 10mg; Fenoterol hydrobromide 5mg(0,5; 0,25mg)/ml, 20mlLọ         106,557
Berocca 15mg; 15mg; 23mg; 10mg; 0,15mg; 0,01mg; 1000mg; 50mg; 100mg; 100mgVitB1; VitB2; VitB5; VitB6; VitB8; VitB12; VitC; VitPP; Canxi; Magie15mg; 15mg; 23mg; 10mg; 0,15mg; 0,01mg; 1000mg; 50mg; 100mg; 100mgViên sủi            7,468
Betaserc 16mg 16mgBetahistine di hydrochloride16mgViên            3,495
Betaloc Zok 25mg 25mgMetoprolol succinate25mgViên            4,827
Betaloc Zok 50mg 50mgMetoprolol succinate50mgViên            5,874
Betene Injection 5.2mg 5.2mgBetamethasone Sodium Phosphate5.2mgỐng          27,392
Biafine 93g 0,67g 93gTrolamine0,67g 93gTube          96,777
Biragan 300 suppo 300mgParacetamol300mgViên đặt            1,963
Biragan 300 suppo 300mgParacetamol300mgViên đặt            2,310
Bisolvon 8mg 8mgBromhexine hydrochloride8mgViên            1,986
Bisolvon 8mg 8mgBromhexine hydrochloride8mgViên            2,125
Bisolvon kids 4mg/5ml 60ml 4mg/5ml 60mlBromhexin HCl4mg/5ml 60mlChai          33,826
Bisolvon kids 4mg/5ml 60ml 4mg/5ml 60mlBromhexin HCl4mg/5ml 60mlChai          36,193
Bisoprolol Fumarate 2.5mg 2,5mgBisoprolol2,5mgViên            2,287
BISNOL 120mg 120mgTripotassium dicitrato bismuthate120mgViên            4,344
Bloktiene 5mg 5mgNatri montelukast5mgViên            8,880
Bloktiene 5mg 5mgNatri montelukast5mgViên            8,881
Bloktiene 5mg 5mgNatri montelukast5mgViên            9,154
Brilinta 90mg 90mgTicagrelor90mgViên          16,984
Bromhexin 4mg 4mgBromhexine HCl4mgViên                96
Bromhexine A.T 60ml 4mg/5ml-chai 60mlBromhexin4mg/5ml-chai 60mlChai          12,358
Brufen Sus 60ml 100mg/5ml 60mlIbuprofen100mg/5ml 60mlChai          58,848
Brufen Sus 60ml 100mg/5ml 60mlIbuprofen100mg/5ml 60mlChai          58,850
Buồng đệm Philip (ống tiết kiệm thuốc)Baby haler(blank)Cái         273,001
Buscopan 10mg 10mgHyoscin-N-butyl Bromide10mgViên            1,231
Butidec 5ml 1mg/ml 5mlNatri hyaluronat1mg/ml 5mlLọ          39,376
Calcium Corbiere 5ml 0,55g; 50mg; 25mg 5mlCalciglucoheptonat; VitC; Vit PP0,55g; 50mg; 25mg 5mlỐng            3,353
Calcium Corbiere 5ml 0,55g; 50mg; 25mg 5mlCalciglucoheptonat; VitC; Vit PP0,55g; 50mg; 25mg 5mlỐng            4,454
Calcium Corbiere 10ml 1,1g; 100mg; 50mg 10mlCalciglucoheptonat; VitC; VitPP1,1g; 100mg; 50mg 10mlỐng            5,354
Calcrem 15g 1% 15gClotrimazole1% 15gTube          16,852
Calcium Sandoz 500mg 500mgGluconolacfat Ca; CaCO3500mgViên sủi            5,071
Caldihasan 1250mg; 125IUCalci carbonat; Vitamin D31250mg; 125IUViên               966
Calcium Hasan 500 mg 500mgCalci carbonat+ calci gluconolactat500mgViên sủi            1,316
Camoas 200mg 200mgFlavoxat HCL200mgViên            6,741
Cao dán Kefentech (10x7cm) 30mgKetoprofen30mgGói          67,410
Carbotrim 200mg; 40mg; 150mgSulfamethoxazol; Trimethoprim; Than hoạt200mg; 40mg; 150mgViên               761
Carbomint 100mg;10mg;3mgThan hoạt thảo mộc 100mg; Cam thảo 10mg; Tinh dầu bạc hà 3mg100mg;10mg;3mgViên               386
Carbaro 200mg 200mgCarbamazepin200mgViên            3,575
Ceelin 60ml 60mlVitamin C60mlChai          38,733
Cefimed 200mg 200mgCefixim200mgViên          21,399
Cefalexin 500mg (TV) 500mgCefalexin500mgViên               763
Celebrex 200mg 200mgCelecoxib200mgViên          12,746
Celosti 200mg 200mgCelecoxib200mgViên            3,927
Cephalexin PMP 500 500mgCefalexin500mgViên            1,336
Ceradan hydra 30g 0,3%; 0,1%; 0,1% 30gCeramide; cholesterol; Linoleic0,3%; 0,1%; 0,1% 30gTube         157,499
Cetaphil gentle skin cleanser 125ml 125mlSữa rửa mặt125mlChai         106,518
Cetampir 800 800mgPiracetam800mgViên            1,309
Clamoxyl 250mg 250mgAmoxicillin 250mg250mgGói            5,446
Clarithromycin Stada 500mg 500mgClarithromycin500mgViên            5,885
Clarithromycin Stada 250mg 250mgClarithromycin250mgViên            3,629
Clarithromycin Stada 250mg 250mgClarithromycin250mgViên            3,630
Cledomox 1000 875mg+125mgAmoxicilin + Acid Clavulanic875mg+125mgViên            5,105
Clincare 500ml 500mlSát khuẩn tay nhanh (cồn, chlorhexidine gluconate 0,5%)500mlChai          85,600
Clopistad 75mg 75mgClopidogrel bisulfat75mgViên            3,574
Clorpheniramin 4mg (HG) 4mgChlopheniramin maleate4mgViên                96
Co-Aprovel 150/12,5mg 150mg; 12,5 mgIrbesartan; Hydrochlorothiazide150mg; 12,5 mgViên          10,230
Co-Aprovel 150/12,5mg 150mg; 12,5 mgIrbesartan; Hydrochlorothiazide150mg; 12,5 mgViên          11,254
Co-Aprovel 300/12,5mg 300mg; 12,5mgIrbesartan; Hydrochlorothiazide300mg; 12,5mgViên          16,881
Co-Dovel 150mg/12,5mg 150mg; 12,5 mgIrbesartan; Hydrochlorothiazide150mg; 12,5 mgViên            5,499
Codalgin Forte 500mg+ 30mg 500mg+ 30mgParacetamol + codein phosphat500mg+ 30mgViên            3,410
Colestrim Supra 145mg 145mgFenofibrat145mgViên          10,165
CoMiaryl 2mg/500mg 2mg; 500mgMetformin + Glimepiride2mg; 500mgViên            2,702
Combivent 3mg/0,52mg 2,5ml 3mg; 0,52mg 2,5mlSalbutamol sulphate; Ipratropium bromide3mg; 0,52mg 2,5mlỐng          17,200
Concor 5mg 5mgBisoprolol fumarat5mgViên            4,719
Cồn Boric 3% 10ml 3% 10mlAcid boric 300mg3% 10mlChai            6,741
Concor 2,5mg 2,5mgBisoprolol fumarate2,5mgViên            3,461
Cordarone 200mg 200mgAmiodaron200mgViên            7,222
Cotrimstada 480mg 480mgTrimethoprim; Sulfamethoxazol480mgViên               517
Cotrimstada 480mg 480mgTrimethoprim; Sulfamethoxazol480mgViên               551
Cotrimstada 480mg 480mgTrimethoprim; Sulfamethoxazol480mgViên               552
Coversyl plus Arginin 5mg/1,25mg 5mg/1,25mgPerindopril 5mg; Indapamid 1,25mg5mg/1,25mgViên            6,955
Coveram 5mg/5mg 5mg; 5mgPerindopril; Amlodipine5mg; 5mgViên            7,050
Coversyl 10mg 10mgPerindopril10mgViên            8,517
COZAAR 50 mg 50 mgLosartan potassium50 mgViên            8,956
Crestor 5mg 5mgRosuvastatin5mgViên            9,606
Crestor 10mg 10mgRosuvastatin10mgViên          15,571
Crestor 20mg 20mgRosuvastatin20mgViên          19,328
Crestor 20mg 20mgRosuvastatin20mgViên          24,717
Creon 300mg 300mgPancreatin300mgViên          14,661
Cyclindox 100mg 100mgDoxycyclin100mgViên            1,650
D.E.P 10g 10gDiethyl phthalate10gLọ            8,560
Daflon 500mg 500mgDiosmin 450mg; Hesperidin 50mg500mgViên            3,583
Daivobet 15g 15gCalcipotriol; Betamethasone15gTube         275,625
Daktarin Oral gel 10g 10gMiconazole10gTube          44,405
Dalacin C 300mg 300mgClindamycin 300mg300mgViên          12,061
Dalekine 200mg 200mgValproate natri 200mg200mgViên            1,383
Novofine 31GĐầu kim insulin(blank)Cái            2,366
Dầu mù u 15ml 15mlMỡ trăn; Vitamin E; Dầu mù u15mlLọ            6,134
Debridate 100mg 100mgTrimebutin100mgViên            3,195
Decolgen Forte 500mg; 10mg; 2mgParacetamol; Phenylephrine HCl; Clopheniamin maleat500mg; 10mg; 2mgViên            1,248
Denxif 0.25mg 0.25mgDigoxin0.25mgViên               722
Depakine Chrono 500mg 333mg; 145mgValproat natri; Valproic acid333mg; 145mgViên            7,460
Depakine Chrono 500mg 333mg; 145mgValproat natri; Valproic acid333mg; 145mgViên            7,853
Depo Medrol INJ 40mg/ml 1ml 40mg/ml 1mlMethyl prednisolon40mg/ml 1mlHộp          37,096
Derimucin 2% 5g 2% 5gMupirocin2% 5gTube          36,369
Derimucin 2% 5g 2% 5gMupirocin2% 5gTube          37,236
Dermatix Ultra 7g 7gCyclic; Polymeric siloxanes; Vitamin C ester7gTuýp         201,316
Devodil 50 50mgSulpirid50mgViên            2,860
DEXTROMETHOPHAN 15MG 15MGDextromethorphan HBr15mgViên               159
Dexamethasone 4mg 1ml 4mg 1mlDexamethason phosphat4mg 1mlỐng            1,014
Diamicron MR 60mg 60mgGliclazid60mgViên            5,842
Diamicron MR 30mg 30mgGliclazid30mgViên            3,041
Diamicron MR 30mg 30mgGliclazid30mgViên            3,151
Diclofenac Stada 50mg 50mgDiclofenac natri50mgViên               505
Diclofenac Stada 50mg 50mgDiclofenac natri50mgViên               506
Digoxin 0,25mg 0,25mgDigoxin0,25mgViên               821
Diltiazem Stada 60mg 60mgDiltiazem HCl60mgViên            1,017
Diltiazem Stada 60mg 60mgDiltiazem HCl60mgViên            1,319
Diovan 160mg 160mgValsartan160mgViên          15,908
Diovan 80mg 80mgValsartan80mgViên          10,021
Dipolac G cream 15g 9.6mg; 150mg; 15mg 15gBetamethason dipropionat + clotrimazol + gentamicin9.6mg; 150mg; 15mg 15gTuýp          12,839
Diuresin SR 1.5mg 1.5mgIndapamid1.5mgViên            3,189
Dopegyt 250mg 250mgMethyldopa250mgViên            2,420
Dorithricin 0,5mg; 1mg; 1,5mgTyrothricin; Benzalkonium; Benzocain0,5mg; 1mg; 1,5mgViên            2,419
HULL 800,4mg+ 3030,3mgMagnesi hydroxyd+ nhôm hydroxyd800,4mg+ 3030,3mgGói            3,288
Drotaverin 40mg 40 mgDrotaverin40 mgViên               234
Drosperin 20 3mg; 20mcgDrospirenone, ethinyl estradiol3mg; 20mcgViên            5,122
Drosperin 20 3mg; 20mcgDrospirenone, ethinyl estradiol3mg; 20mcgViên            5,555
Duhemos 500 500mgTranexamic acid500mgViên            2,748
Dung dịch Milian 20ml 20mlXanh methylen; Tím gentian; Nước tinh khiết20mlChai          11,235
Dụng cụ cắt khâu BQĐ dùng 1 lần (SURKON)Dụng cụ cắt khâu BQĐ dùng 1 lần(blank)Bộ      2,550,000
DUOPLAVIN 75mg+100mg 75mg+100mgClopidogrel + Acetylsalicylic acid75mg+100mgViên          22,285
DuphasTON 10mg 10mgDydrogesteron10mgViên            7,875
Duspatalin Retard 200mg 200mgMebeverine hydrochloride200mgViên            6,280
Efferalgan suppo 150mg 150mgParacetamol150mgViên đặt            2,483
Efferalgan 500mg 500mgParacetamol500mgViên sủi            2,965
Efferalgan suppo 80mg 80mgParacetamol80mgViên đặt            2,079
Efferalgan suppo 80mg 80mgParacetamol80mgViên đặt            2,229
Efferalgan suppo 300mg 300mgParacetamol300mgViên đặt            3,114
Efodyl 500mg 500mgCefuroxim500mgViên          14,337
Efodyl 125mg 125mgCefuroxime125mgGói            8,024
Elthon 50mg 50mgItopride Hydrochloride50mgViên            5,275
EmycinDHG 250 250mgErythromycin250mgGói            1,210
Enalapril Stada 10mg 10mgEnalapril maleat10mgViên            1,035
Enat 400UI 400UIVitamin E400UIViên            3,684
Enervon C 500mg; 50mg; 20mg; 5mg; 5mcg; 50mg; 20mgVit C; Vit B1; Vit B2; Vit B6; Vit B12; Vit B3; Vit B5500mg; 50mg; 20mg; 5mg; 5mcg; 50mg; 20mgViên            2,525
Enterogermina 2B cells 5mlBacillus clausii2B cells 5mlỐng            6,106
Enterpass 100mg; 100mg; 30mgAmylase; Papain; Simethicon100mg; 100mg; 30mgViên            1,759
Entclear Nasal wash Powder 3,1gMuối biển3,1gGói            4,200
Eporon 5ml 5mg 5mlFluorometholone5mg 5mlLọ          26,749
Eprazinone 50mg 50mgEprazinon50mgViên               966
Ercefulryl 200mg 200mgNifuroxazid200mgViên            1,811
Erilcar 5 5mgEnalapril maleat5mgViên               919
Ery Children 250mg 250mgErythromycin250mgGói            5,523
Ery Children 250mg 250mgErythromycin250mgGói            5,524
Espumisan cap 40mg 40mgSimethicone40mgViên               963
Essentiale Forte 300mg 300mgPhospholipid đậu nành300mgViên            3,443
Etobat 5% 10ml 5% 10mlDocusate Sodium5% 10mlHộp          26,750
63840 EUC kem chống nắng SPF50 50mlKem chống nắng SPF5050mlChai         641,025
63174 EUC Kem da khô Acute Atocontrol 40ml 40mlKem dưỡng da khô40mlChai         405,405
Eumovate Cream 5g 0,05% 5gClobetasone butyrate 0,05% 5g0,05% 5gTube          21,687
Exforge tab 10/160mg 10mg; 160mgAmlodipin; Valsartan10mg; 160mgViên          19,374
Exforge tab 5/80mg 5mg; 80mgAmlodipin; Valsartan5mg; 80mgViên          10,686
Expas 40 40mgDrotaverine HCl40mgViên nén               845
Farnisone 5mg 5mgPrednisolon acetat5mgViên               405
Fatig 10ml 456mg; 426mgCalcium glycerophosphat; magnesi gluconat456mg; 426mgỐng            5,524
Fatig 10ml 456mg; 426mgCalcium glycerophosphat; magnesi gluconat456mg; 426mgỐng            5,974
Feburic 80mg 80mgFebuxostat80mgViên          27,525
Fefasdin 60 60mgFexofenadine HCl60mgViên               289
Fenosup Lidose 160mg 160mgFenofibrat160mgViên            5,635
Flagyl 250mg 250mgMetronidazol250mgViên            1,150
Fleming 625mg 625mgAmoxicilin + Acid Clavulanic625mgViên            3,850
Fleming 1g 1gAmoxicilin + Acid Clavulanic1gViên            3,927
Flixonase 0,05% 60 liều 0,05% 60 liềuFluticason propionat0,05% 60 liềuChai         155,322
Flixotide Evo 125mcg/liều, 120 liều 125mcg/liều, 120 liềuFluticason propionat 125mcg, 120 liều125mcg/liều, 120 liềuChai         111,785
Fluconazol Stada 150mg 150mgFluconazole150mgViên          12,840
Fluzinstad 5mg 5mgFlunarizin5mgViên            1,650
Fluomizin 10mg 10mgDequalinium Chloride10mgViên đặt          20,779
Fortrans 64g; 5,7g; 1,68g; 1,46g; 0,75gMacrogol; Natrisulfat; NaHCO3; NaCl; KCl64g; 5,7g; 1,68g; 1,46g; 0,75gGói          32,099
Forlax 10g 10gMacrogol10gGói            4,702
Forxiga 10mg 10mgDapagliflozin10mgViên          20,330
Fosamax Plus 70mg/2800IU 70mg/2800IUAlendronate Na 70mg; Colecalciferol 2.800UI70mg/2800IUViên          95,685
Fosamax Plus 70mg/2800IU 70mg/2800IUAlendronate Na 70mg; Colecalciferol 2.800UI70mg/2800IUViên         105,516
Fosmicin-S For Otic 300mg 300mgFosfomicin Sodium300mgLọ         105,930
FRANILAX 50mg + 20mg 50mg+ 20mgSpironolacton+ Furosemid50mg+ 20mgViên            1,748
FRESUBIN RENAL VANILLA 200mlFresubin renal200mlChai          70,620
Fresubin 2 Kcal Fibre Cappuccino 200ml 200mlFresubin 2 Kcal Fibre200mlChai          70,620
Fucidin 2% 15g 2% 15gFusidic acid2% 15gTuýp          73,027
Fucidin H 15g 20mg; 10mgFusidic acid; Hydrocortison acetat20mg; 10mgTuýp          94,480
Fucicort cream 15g 15gFusidic acid, betamethasone15gTube          95,658
Fugacar 500mg 500mgMebendazole500mgViên          19,038
Gạc tiệt trùng 5 x 6.5cm x12 lớpGạc tiệt trùng 5cm x6.5cm x 12 lớp(blank)Miếng               458
Galvus 50mg 50mgVildagliptin50mgViên            8,800
Galoxcin 500 500mgLevofloxacin500mgViên            1,978
Gastropulgite 2,5g; 0,5gAttapulgit hoạt hóa; magnesi carbonat; nhôm hydroxid2,5g; 0,5gGói            3,357
Gasmotin 5mg 5mgMosapride citrate5mgViên            5,322
Gaviscon 500;267;160mg; 10mlNatri alginate, Natri bicarbonate, Calci carbonate500;267;160mg; 10mlGói            5,161
Gaviscon 500;267;160mg; 10mlNatri alginate, Natri bicarbonate, Calci carbonate500;267;160mg; 10mlGói            5,578
Naturenz 375mg 375mgProtease; peroxidase; beta-caroten; I-cystin; methionin; bột tỏi; pluriamin (giải độc gan)375mgViên            2,420
Ginkor fort 14mg; 300mg; 300mgExtract Ginkgo biloba 14mg; Heptamitol HCl 300mg; Troxerutin 300mg14mg; 300mg; 300mgViên            3,561
Ginkor fort 14mg; 300mg; 300mgExtract Ginkgo biloba 14mg; Heptamitol HCl 300mg; Troxerutin 300mg14mg; 300mg; 300mgViên            3,741
Tên Biệt DượcTên Hoạt ChấtHàm LượngĐVT Đơn Giá
Glucophage 1000mg 1000mgMetformin hydrochloride1000mgViên            4,073
Glucophage 850mg 850mgMetformin hydrochloride850mgViên            3,786
Glucovance 500/5mg 500mg; 5mgMetformine; Glibenclamid500mg; 5mgViên            5,184
Glucophage 500 mg 500mgMetformin hydrochloride500mgViên            1,757
Bông y tế 25g 25gGòn y tế 25g25gGói            4,042
Hafixim 50 Kids 50mgCefixim50mgGói            3,630
Halixol 100ml 15mg/5ml 100mlAmbroxol HCL15mg/5ml 100mlChai          78,110
Hapacol 80mg 80mgParacetamol80mgGói            1,386
Hapacol 150mg 150mgParacetamol150mgGói            1,848
Hapacol 250mg 250mgParacetamol250mgGói            2,483
Hasanbose 50 50mgAcarbose50mgViên               862
Hemoq Mom 150mg; 25mcg; 1mgFe; Cyanocobalamin; Acid folic150mg; 25mcg; 1mgViên            6,527
Hemafort 60ml 300mg;7.98mg;4.2mgSắt (dưới dạng Fe (II) gluconat); Mangan (dưới dạng Mangan gluconat dihydrat); Đồng (dưới dạng đồng gluconat)300mg;7.98mg;4.2mgChai          40,660
Herbesser 30mg 30mgDiltiazem HCl30mgViên            1,597
Hidrasec 30mg 30mgRacecadotril30mgGói            5,728
Hidrasec 30mg 30mgRacecadotril30mgGói            6,491
Hidrasec 10mg 10mgRacecadotril10mgGói            5,759
Hút mũiHút mũi(blank)Cái          13,482
Imdur 30mg 30mgIsosorbide 5-mononitrat30mgViên            3,569
Imdur 60 60mgIsosorbid-5- mononitrat60mgViên            6,883
Imodium 2mg 2mgLoperamid2mgViên            2,776
Indocollyre 0,1% 5ml 0,1% 5mlIndomethacin0,1% 5mlLọ          72,758
Insulatard Flexpen 100IU/ml 300IU/3mlInsulin human tác dụng kéo dài300IU/3mlBút         161,698
Insulatard Flexpen 100IU/ml 300IU/3mlInsulin human tác dụng kéo dài300IU/3mlBút         171,499
Isosorbid 10mg 10mgIsosorbid dinitrat10mgViên               304
Kali Clorid 500mg 500mgKaliclorua500mgViên               724
Kalxetin 20mg 20mgFluoxetin20mgViên            1,697
Kalxetin 20mg 20mgFluoxetin20mgViên            1,704
Kalxetin 20mg 20mgFluoxetin20mgViên            1,705
Katrypsin 21 microkatal 21 microkatalAlpha chymotrypsin21 microkatalViên               140
KetosterilAcid amin(blank)Viên          14,493
Kidviton 60ml 1200mg;520mg;800mg;12mg;14mg;24mg;2400UI;60mg;80mg;40mgLysin HCl; Calci; Phospho; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin D3; Vitamin E; Nicotinamid; D-panthenol1200mg;520mg;800mg;12mg;14mg;24mg;2400UI;60mg;80mg;40mgChai          37,450
Klamentin 1g 875/125mgAmoxicillin 875mg; Clavulanic acid 125mg875/125mgViên          10,673
KLENZIT-C gel 15g 15gAdapalene; Clindamycin15gHộp         126,000
Klenzit- MS 15g 15gAdapalene15gHộp          85,600
Laevolac 10g/15mlLactulose10g/15mlGói            2,956
Lamone 100 100mgLamivudin100mgViên            5,499
Leanmax Adult 400g 400gSữa dinh dưỡng cho người suy nhược400gLon         273,000
Lertazin 5mg 5mgLevocetirizine5mgViên            6,628
Levothyrox 100mcg 100mcgLevothyroxin 100mcg100mcgViên            1,617
Levothyrox 50mcg 50mcgLevothyroxin50mcgViên            1,107
LEVODHG 500 500mgLevofloxacin500mgViên            2,079
Lipistad 10mg 10mgAtorvastatin10mgViên               620
Lipitor 10mg 10mgAtorvastatin10mgViên          17,056
Lisonorm 5/10mg 5mg;10mgAmlodipin; Linsinopril5mg;10mgViên            4,620
LIVACT Granules 4.15g 952mg;1904mg;1144mgL-Isoleucine; L-leucine; L-Valine952mg;1904mg;1144mgGói          41,730
Losartan Stada 25mg 25mgLosartan kali25mgViên            1,650
Lostad T25 25mgLosartan25mgViên            1,650
Lyrica 75mg 75mgPregabalin75mgViên          18,922
Lyrica 150mg 150mgPregabalin150mgViên          28,270
Magne B6 Corbière 5mg; 470mg 470mg; 5mgMagne; Vit.B6470mg; 5mgViên            1,700
Magne B6 Corbière 5mg; 470mg 470mg; 5mgMagne; Vit.B6470mg; 5mgViên            1,932
Máy đo huyết áp bắp tay Omron HEM-7121Máy đo huyết áp bắp tay(blank)Cái      1,030,200
Meconer 500mcg 500mcgMecobalamin500mcgViên               724
Medrol 16mg 16mgMethylprednisolone16mgViên            4,039
Medoral 250ml 0,2% 250mlChlorhexidin0,2% 250mlChai          96,299
Medphadion 5ml 20mg/ml 5mlVitamin K120mg/ml 5mlLọ         204,750
MENISON 4mg 4mgMethyl prednisolon4mgViên            1,023
Mepoly 10ml 35mg; 10mg; 100.000IU 10mlNeomycin; Dexamethason; Polymycin B35mg; 10mg; 100.000IU 10mlLọ          39,589
MERIKA FORT 200 triệu (CFU) + 1 tỷ (CFU)Bacillus subtilis + Lactobacillus acidophilus200 triệu (CFU) + 1 tỷ (CFU)Gói            3,079
Meseca Fort 60 liều 137mcg;50mcg/0,137ml 60 liềuFluticason propionat + Azelastine Hydrocloride137mcg;50mcg/0,137ml 60 liềuLọ         126,000
Methycobal 500mcg 500mcgMecobalamin500mcgViên            3,857
Metformin Denk 850 850mgMetformin850mgViên            1,020
Metpredni 4 A.T 4mgMethyl prednisolon4mgViên               264
Metrima 100mg 100mgClotrimazol100mgViên               748
Miacalcic 50IU/ml 50IU/ml 1mlCalcitonin cá hồi tổng hợp50IU/ml 1mlỐng          94,021
Micardis Plus 40/12,5mg 40mg; 12,5mgTelmisartan; Hydrochlorothiazide40mg; 12,5mgViên          11,114
Micardis 80mg 80mgTelmisartan80mgViên          15,887
Micardis 40mg 40mgTelmisartan40mgViên          10,520
Milurit 300mg 300mgAllopurinol300mgViên            2,123
Milurit 300mg 300mgAllopurinol300mgViên            2,750
Mildocap 25 mg 25 mgCaptopril25 mgViên               781
Mimosa 49,5mg; 180mg; 600mg; 600mg;Cao bình vôi; cao lá sen; cao lạc tiên; cao lá vông nem; cao trinh nữ49,5mg; 180mg; 600mg; 600mg;Viên            1,386
Minirin 0.1mg 0.1mgDesmopressin acetate0.1mgViên          23,683
Misoprostol Stada 200mcg 200mcgMisoprostol200mcgViên            4,950
Mixtard 30 Flexpen 100IU/ml 3ml 100IU/ml 3mlInsulin human hỗn hợp 30/70100IU/ml 3mlBút         147,000
Mobic 15mg 15mgMeloxicam15mgViên          17,323
Mobic 7,5mg 7,5mgMeloxicam7,5mgViên            9,760
Mobimed 15 15mgMeloxicam15mgViên            1,052
Motilium M 10mg 10mgDomperidon10mgViên            1,994
Motilium M 10mg 10mgDomperidon10mgViên            2,359
Motilium 60ml 60mlDomperidon60mlChai          44,510
Mydocalm 150mg 150mgTolperison150mgViên            2,263
Myderison 50mg 50mgTolperison50mgViên            1,452
Myonal 50mg 50mgEperison50mgViên            3,757
Nạng gỗNạng gỗ(blank)Cặp          73,027
Natri clorid 0,9% 10ml 0,9% 10mlNatri clorid0,9% 10mlLọ            2,956
Natri clorid 0,9% 500ml rửa 0.9% 500mlNatri clorid0.9% 500mlChai            7,639
Nebilet 5mg 5mgNebivolol5mgViên            8,132
Negacef 500 500 mgCefuroxim500 mgViên            8,228
Negacef 250 250mgCefuroxim250mgViên            3,740
NeilMed Sinus Rinse Kit 60 sachets 240mlDụng cụ rửa mũi240mlHộp         415,800
NeilMed SR Pediatric starter Kit 30 sachets 120mlDụng cụ rửa mũi trẻ em120mlHộp         351,750
NeilMed Sinus Rinse 120 premixed sachetsHỗn hợp rửa mũi (người lớn)(blank)Gói            4,803
NeilMed SR Pediatric 120 premixed sachetsHỗn hợp rửa mũi (trẻ em)(blank)Gói            4,565
NeilMed SR Pediatric 120 premixed sachetsHỗn hợp rửa mũi (trẻ em)(blank)Gói            4,803
NeilMed NasaMist Saline spray IsotonicDung dịch rửa mũi đẳng trương(blank)Chai         104,860
NeilMed NasoGEL for Dry Noses 30ml 30mlGel xịt chống khô mũi30mlChai         252,000
Neopeptin Drops 15ml 20mg; 10mg; 2mg; 2mg; 2mgAlpha-amylase; Papain; Dill oil; Anise oil; Caraway oil20mg; 10mg; 2mg; 2mg; 2mgChai          47,614
Neopeptin Drops 15ml 20mg; 10mg; 2mg; 2mg; 2mgAlpha-amylase; Papain; Dill oil; Anise oil; Caraway oil20mg; 10mg; 2mg; 2mg; 2mgChai          49,151
Neo-codion 25mg; 100mg; 20mgCodein camphosulfonat; Sulfoguaiacol; cao mềm Gridelia25mg; 100mg; 20mgViên            3,943
Neo-Tergynan 500mg; 65.000UI; 100.000UIMetronidazol; Neomycin; Nystatin500mg; 65.000UI; 100.000UIViên đặt          12,626
Nesteloc 20 20mgEsomeprazol20mgViên            1,958
Neurontin 300mg 300mgGabapentin300mgViên          12,107
Neutrivit 5000 50mg; 250mg; 5000mcgVitamin B1; B6; B1250mg; 250mg; 5000mcgLọ          11,796
Nexium Mups 20mg 20mgEsomeprazol20mgViên          24,027
Nexium Mups 40mg 40mgEsomeprazol40mgViên          24,027
Nexium sac 10mg 10mgEsomeprazol10mgGói          24,027
NextG Cal 500mg; 120mg; 2mcg; 8mcgHydroxyapatite; Calcium; Vit D3; Vit K1500mg; 120mg; 2mcg; 8mcgViên            5,617
Nghiền thuốcNghiền thuốc(blank)Cái          20,223
Nhiệt kế Thủy ngânNhiệt kế(blank)Cái          13,482
Nhiệt kế Thủy ngânNhiệt kế(blank)Cái          16,050
Nifedipin T20 Retard 20mg 20mgNifedipin20mgViên               690
Nivalin 5mg 5mgGalantamin5mgViên          22,470
Nizoral 2% 5g 2% 5gKetoconazole2% 5gTube          20,548
No-Spa forte 80 mg 80mgDrotaverine80mgViên            1,416
Nootropil 800mg 800mgPiracetam800mgViên            3,869
Nuu Tragen-10ml 100mg; 200mg; 320IU; 1100IU; 290IU; 210IU; 11IU; 100mg; 200mg; 5mg; 500IU; 1mg; 1mg; 2mg; 100mg; 1mg; 1.5mg - 10mlArginine aspartate, Lysine, Protease, Amylase, Lipase, Lactase,Cellulase, Pepsin, Men bia tươi, Kẽm Gluconat, Vitamin A, Vitamin B1, Vitamin B2, Coenzym Vitamin B12, FOS, Vitamin B6, Vitamin PP100mg; 200mg; 320IU; 1100IU; 290IU; 210IU; 11IU; 100mg; 200mg; 5mg; 500IU; 1mg; 1mg; 2mg; 100mg; 1mg; 1.5mg - 10mlỐng            9,630
Nystatin 25.000UI 25.000UINystatin25.000UIGói            1,093
Nystatin 25.000UI 25.000UINystatin25.000UIGói            1,127
Obimin 3000UI; 400UI; 100mg; 10mg; 2,5mg; 15mg; 4mcg; 20mg; 7,5mg; 250mg; 1000mcg; 90mg; 100mcg; 100mcgVit A; Vit D; Vit C; Vit B1; Vit B2; Vit B6; Vit B12; Vit B3; Ca pantothenat; Ca lactat; Folic; Fe fumarat; Cu; Iod3000UI; 400UI; 100mg; 10mg; 2,5mg; 15mg; 4mcg; 20mg; 7,5mg; 250mg; 1000mcg; 90mg; 100mcg; 100mcgViên            2,328
Ofloxacin Tai 300mg 5mlOfloxacin5mlLọ            8,067
Olanstad stada 10mg 10mgOlanzapin10mgViên            2,200
Omnifix 3mlBơm tiêm 3ml không kim(blank)Cái            1,778
Omnifix 5mlBơm tiêm 5ml không kim(blank)Cái            3,903
Omnifix 10mlBơm tiêm 10ml không kim(blank)Cái            6,052
Orelox 100mg 100mgCefpodoxime100mgViên          16,264
Oresol 20g; 3,5g; 1,5g; 2,9gGlucose; NaCl; KCl; Na Citrate20g; 3,5g; 1,5g; 2,9gGói            2,079
Oresol new 2,7g; 0,52g; 0,58g; 0,3gGlucose khan; NaCl; Na citrat; KCl2,7g; 0,52g; 0,58g; 0,3gGói            1,501
Orgametril 5mg 5mgLynestrenol 5mg5mgViên            2,277
Otifar 8ml 80mg; 4mg 8mlChloramphenicol; Dexamethason80mg; 4mg 8mlLọ            4,943
Oxy Già 3% 60mlOxy già3% 60mlChai            1,732
Panadol 500mg 500mgParacetamol500mgViên            1,006
Panadol Extra 500mg; 65mgParacetamol 500mg; Cafein 65mg500mg; 65mgViên            1,219
Panfor SR 500mg 500mgMetformin500mgViên            1,320
Panalganeffer Codein 500mg+ 30mgParacetamol + codein phosphat500mg+ 30mgViên sủi            1,130
Panalganeffer 500 500mgParacetamol500mgViên sủi            1,085
Panangin 140mg; 158mg 140mg; 158mgMagnesi aspartat; Kali aspartat140mg; 158mgViên            1,709
Pantoloc 40mg 40mgPantoprazol40mgViên          21,180
Pantostad 40mg 40mgPantoprazol40mgViên            2,420
Partamol Stada 325mg 325mgParacetamol325mgViên               224
Para - OPC 150 mg 150 mgParacetamol150 mgGói            1,444
PAXIRASOL 8 mg 8 mgBromhexin8 mgViên               805
Pentasa 500mg 500mgMesalazin500mgViên          12,705
Pepsane 3g 3g; 4mgDimethicon; Guaiazulen3g; 4mgGói            4,763
Perfecta Femina SOS ProbioticDung dịch vệ sinh phụ nữ(blank)Chai         176,400
Perfecta Femina Balance ProbioticDung dịch vệ sinh phụ nữ(blank)Chai         176,400
Pharmox 500mg 500mgAmoxicillin500mgViên            1,443
Phosphalugel 12,38g 12,38gAluminium phosphat 12,38g12,38gGói            4,416
Phocodex 5mg 5mgEnalapril5mgViên               448
Plavix 75mg 75mgClopidogrel 75mg75mgViên          18,943
Plavix 300mg 300mgClopidogrel300mgViên          62,316
Plavix 300mg 300mgClopidogrel300mgViên          71,182
pms- Rosuvastatin 10mg 10mgRosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium )10mgViên            1,402
Polygynax 35.000IU; 35.000IU; 100.000IUNeomycin 35.000IU; Polymycin B 35.000IU; Nystatin 100.000IU35.000IU; 35.000IU; 100.000IUViên          10,165
Postinor 1 1,5mg 1,5mgLevonorgestrel1,5mgViên          36,380
Postinor 1 1,5mg 1,5mgLevonorgestrel1,5mgViên          37,400
Povidin 10% 20ml 10% 20mlPovidon iodine10% 20mlChai            6,403
Povidin 10% 90ml 10% 90mlPovidon iode10% 90mlChai          13,801
Pradaxa 110mg 110mgDabigatran110mgViên          32,515
Pradaxa 110mg 110mgDabigatran110mgViên          36,128
Primperan 10mg 10mgMetoclopramid10mgViên            2,014
Procoralan 5mg 5mgIvabradine5mgViên          10,986
Procoralan 7,5mg 7,5mgIvabradine7,5mgViên          11,284
Prospan Cough syrup 70ml 70mlCao khô lá thường xuân70mlChai          65,163
Pulmicort respules 500mcg 2ml 500mcg 2mlBudesonide500mcg 2mlỐng          14,802
Que thử thai (Quickstick)Que thử thai(blank)Cái          15,729
Radical Med Anti Dandruff ShampooDầu gội làm sạch và ngăn ngừa gàu(blank)Chai         190,890
Radical Med Anti Hair Loss ShampooDầu gội làm sạch và ngăn ngừa rụng tóc(blank)Chai         248,010
Ramasav 40mg 40mgDrotaverin hydroclorid40mgViên nén               897
Rectiofar 5ml 59,53g/100ml, 5mlGlycerin59,53g/100ml, 5mlỐng            2,471
Rectiofar 3ml 59.53g 3mlGlycerin, nước tinh khiết59.53g 3mlỐng            2,050
Rhynixsol 7.5mg 15ml 7.5mg 15mlNaphazolin nitrat7.5mg 15mlChai            3,580
Rieserstat 50mg 50mgPropylthiouracil50mgViên            1,320
Rocimus 0,1% 0,1% 10gTacrolimus0,1% 10gTube         367,499
Rocimus 0,03% 0,03% 10gTacrolimus0,03% 10gTube         236,250
Rosuvas Hasan 10mg 10mgRosuvastatin10mgViên            1,062
Rotundin 30mg 30mgRotundin30mgViên               483
Rutin - Vitamin C (TN) 50mg; 50mgVitamin C + rutine50mg; 50mgViên               241
Salonpas gel 30g 30gMethyl Salicylate; L-menthol30gTube          30,783
Salonpas 6,5 x 4,2mmMethyl Salicylate; L-menthol; DL-camphor; Tocopherol Acetate6,5 x 4,2mmMiếng            2,245
Sanlein 5ml 1mg/ml, 5mlHyaluronat sodium1mg/ml, 5mlLọ          61,523
Sanlein 5ml 1mg/ml, 5mlHyaluronat sodium1mg/ml, 5mlLọ          66,510
SaVi Tenofovir 300 300mgTenofovir300mgViên            9,576
SaviUrso 300mg 300mgUrsodeoxycholic acid300mgViên            8,934
SaVi Esomeprazole 40 40mgEsomeprazol40mgViên            2,530
Savi Eperisone 50 50mgEperison50mgViên               989
Scanax 500mg 500mgCiprofloxacin500mgViên            1,155
Serc 8mg 8mgBetahistine8mgViên            2,020
Silymax 70mg 70mgSilymarin70mgViên            1,265
Singulair 4mg 4mgMontelukast4mgViên          14,447
Singulair 4mg (cốm) 4mgMontelukast4mgGói          14,447
Smecta 3g 3gDioctahedral Smectit 3g3gGói            3,823
Spirastad Plus 750.000IU; 125mgSpiramycin; Metronidazol750.000IU; 125mgViên            1,649
Spiriva Respimat 30 liều 2.5mcg/ 2 nhát xịt/ 1 liều - 30 liềuTiotropium2.5mcg/ 2 nhát xịt/ 1 liều - 30 liềuỐng      1,036,715
Sporal 100mg 100mgItraconazol100mgViên          20,303
Stalevo 100/25/200mg 100/25/200mgLevodopa, Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrate), Entacapon100/25/200mgViên          23,629
Stadnex 20mg 20mgEsomeprazol20mgViên            2,744
Stadnex 40 40mgEsomeprazol40mgViên            7,276
Staclazide 60 MR 60mgGliclazide60mgViên            2,419
Stacytine 200 200mgAcetylcystein200mgViên               805
Stadeltine 5mg 5mgLevocetirizin5mgViên            1,150
Sterimar baby 50ml 50mlNước biển sinh lý50mlChai          83,459
Sterican G23x1" G23x1"Kim tiêm G23x1"G23x1"Cây               738
Sterican G23x1" G23x1"Kim tiêm G23x1"G23x1"Cây               905
Strepsil Original 1,2mg; 0,6mg2,4-Dichloro benzyl alcohol; Amylmetacresol1,2mg; 0,6mgViên            1,597
Stromectin 6mg 6mgIvermectin6mgViên          72,546
Stugeron 25mg 25mgCinnarizin25mgViên               854
63080 Sữa tắm Eucerin pH5 Body&Face 400ml 400mlSữa tắm400mlChai         362,670
Sucrahasan 1g 1gSucralfat1gGói            1,704
Symbicort Tur Oth 60 Dose 160/4.5 60 liều 160mcg; 4,5mcg, 60 liềuBudesonide; Formoterol160mcg; 4,5mcg, 60 liềuỐng         300,762
Systane Ultra Drop 5ml 0,4%; 0,3% 5mlPolyethylene Glycol; Propylene Glycol0,4%; 0,3% 5mlLọ          64,305
Systane Ultra Drop 5ml 0,4%; 0,3% 5mlPolyethylene Glycol; Propylene Glycol0,4%; 0,3% 5mlLọ          64,306
Syseye 10ml 10mlHydroxypropyl10mlLọ          26,750
Tanakan 40mg 40mgGinkgo biloba chuẩn hoá 40mg40mgViên            4,656
Tanatril 10mg 10mgImidapril HCL10mgViên            6,471
Tardyferon B9 160,2mg; 350mcgFe sulfate; Folic acid160,2mg; 350mcgViên            3,133
Tatanol 500mg 500mgParacetamol500mgViên               458
Tavanic 500mg 500mgLevofloxacin500mgViên          39,108
Tavanic 500mg 500mgLevofloxacin500mgViên          49,421
Telfast BD 60mg 60mgFexofenadine 60mg60mgViên            3,901
Telfast HD 180mg 180mgFexofenadine hydrochloride180mgViên            7,302
Telfast HD 180mg 180mgFexofenadine hydrochloride180mgViên            8,264
Telmisartan 40mg 40mgTelmisartan40mgViên               442
Tenormin 50mg 50mgAtenolol50mgViên            3,523
Terbisil 250mg 250mgTerbinafine250mgViên          14,830
Tetracyclin 1% 5g 1% 5gTetracyclin1% 5gTube            4,365
Tetracyclin 500 mg 500mgTetracyclin hydrochlorid500mgViên               941
Theralene 5mg 5mgAlimemazin5mgViên               445
Theostat 100mg 100mgTheophylline100mgViên            1,961
Thiazifar 25mg 25mgHydroclorothiazid25mgViên               171
Thuốc trị sỏi thận Kim Tiền Thảo 120mg 120mgCao Kim Tiền Thảo120mgChai          58,422
Thyrozol 5mg 5mgThiamazol5mgViên            1,412
Thyrozol 10mg 10mgThiamazole10mgViên            2,261
Timmak 3mg 3mgDihydro ergotamin mesylat3mgViên            2,034
Timmak 3mg 3mgDihydro ergotamin mesylat3mgViên            2,035
Tipharmlor 5mg 5mgAmlodipin5mgViên               218
Tobradex 5ml 1mg; 3mg, 5mlDexamethason; Tobramycin1mg; 3mg, 5mlLọ          48,255
Tobrex 5ml 5mlTobramycin5mlLọ          42,799
Tobradex Oint 0,3%; 0,1% 3,5g 0,3%; 0,1% 3,5gTobramycin; Dexamethason0,3%; 0,1% 3,5gTube          55,961
Tormeg 10mg 10mgAtorvastatin10mgViên            1,735
Tormeg 20mg 20mgAtorvastatin20mgViên            2,629
Tozinax 70mg 70mgKẽm gluconat70mgViên               627
Trimafort 3030,3mg; 800mg; 266,7mgAl hydroxyd; Mg hydroxyd; Simethicon3030,3mg; 800mg; 266,7mgGói            4,344
Trivita B fort 250mg; 250mg; 0,25mgVitamin B1; B6; B12250mg; 250mg; 0,25mgViên            1,110
Trileptal 300mg 300mgOxcarbazepin300mgViên            8,628
Túi treo tay vảiTúi treo tay vải(blank)Cái          20,223
Ultracet 325/37,5mg 325mg; 37,5mgParacetamol + Tramadol HCl325mg; 37,5mgViên            8,559
Unitrexates Tabs 2.5mg 2.5mgMethotrexate2.5mgViên            2,420
Urgo Pore 5m x 2,5cm 5m x 2,5cmBăng keo giấy5m x 2,5cmCuộn          15,943
Urgo Pore 5m x 2,5cm 5m x 2,5cmBăng keo giấy5m x 2,5cmCuộn          16,692
Urgo Syval 5m x 1,25cm 5m x 1,25cmBăng keo lụa5m x 1,25cmCuộn          13,589
Urgo Syval 5m x 1,25cm 5m x 1,25cmBăng keo lụa5m x 1,25cmCuộn          14,980
Urgo Syval 5m x 2,5cm 5m x 2,5cmBăng keo lụa5m x 2,5cmCuộn          23,540
Urgo Tul 10 x 10cm 10 x 10cmBăng keo lưới lipido-colloid10 x 10cmMiếng          40,339
Urgo Durable 2cm x 6cm MiếngBăng keo cá nhân vảiMiếngMiếng               597
Urgosterile 53mm x 70mmBăng dán có gạc 53mm x 70mm(blank)Miếng            3,773
Urgoband 10cm x 4.5mBăng thun 3 móc 10cm x 4,5m(blank)Cuộn          23,005
Urostad 40 40mgFurosemid40mgViên               414
Utrogestan 100mg 100mgProgesteron100mgViên            6,955
Utrogestan 200mg 200mgProgesteron200mgViên          13,910
Vagicare 10mg 10mgPromestrien10mgViên            5,778
Vastarel 20mg 20mgTrimetazidine20mgViên            2,408
Vastarel MR 35mg 35mgTrimetazidine35mgViên            2,975
Vaselin pure 10g 10gVaseline; Fragrance10gTube          14,124
Ventolin Nebules 2,5mg/2,5ml 2,5mg/2,5mlSalbutamol2,5mg/2,5mlỐng            5,032
Ventolin Nebules 2,5mg/2,5ml 2,5mg/2,5mlSalbutamol2,5mg/2,5mlỐng            5,753
Ventolin Nebules 5mg/2,5ml 5mg/2,5mlSalbutamol5mg/2,5mlỐng            9,108
Ventolin INH 100mcg 200 liều 100mcg 200liềuSalbutamol100mcg 200liềuChai          81,725
Ventolin INH 100mcg 200 liều 100mcg 200liềuSalbutamol100mcg 200liềuChai          96,086
Verospiron 25mg 25mgSpironolacton25mgViên            2,102
Vesicare 5mg 5mgSolifenacin5mgViên          27,525
VG-5 100mg; 130mg; 50mg; 50mgCao khô Diệp hạ châu; Nhân trần; Cỏ nhọ nồi; râu bắp100mg; 130mg; 50mg; 50mgViên            1,113
VIAGRA 50mg 50mgSildenafil( Citrate)50mgViên         122,472
Vincerol 4mg 4 mgAcenocoumarol4 mgViên            1,848
Vincerol 4mg 4 mgAcenocoumarol4 mgViên            2,079
Visanne 2mg 2mgDienogest2mgViên          45,038
Vitamin B1 250mg 250mgVitamin B1250mgViên               893
Vitamin PP 500mg 500mgVitamine PP500mgViên               627
Vitamin PP 50mg 50mgVitamine PP50mgViên                96
Vitamin B6 100mg 100mgVitamin B6100mgViên               289
Vitamin PP 500mg (KH) 500mgVitamin PP (Khánh Hòa)500mgViên               193
Vitamin C 250mg 250mgVitamin C250mgViên               175
Vitamin C 250mg 250mgVitamin C250mgViên               189
Vitamin A & D 5000IU; 400IUVitamin A + D35000IU; 400IUViên               204
Vitamin C Stada 1g 1gVitamin C1gViên sủi            2,089
Vitamin E 400IU (HG) 400IUVitamin E400IUViên               575
Voltaren1% 20g 1% 20gDiclofenac natri1% 20gTube          67,622
Voltaren1% 20g 1% 20gDiclofenac natri1% 20gTube          67,623
Voltaren 75mg 75mgDiclofenac natri75mgViên            6,617
Vorifend Forte 500mg 500mgGlucosamine sulfate500mgViên            1,537
Vớ tĩnh mạch Jobst dài size SVớ tĩnh mạch Jobst dài size S(blank)Đôi         945,000
Vớ tĩnh mạch Jobst dài size MVớ tĩnh mạch Jobst dài size M(blank)Đôi         945,000
Vớ tĩnh mạch Jobst ngắn size MVớ tĩnh mạch Jobst ngắn size M(blank)Đôi         577,500
Xarelto 15mg 15mgRivaroxaban15mgViên          62,060
Xatral XL 10mg 10mgAlfuzosin 10mg10mgViên          16,361
Xypenat 75ml 75mlNước biển sâu ưu trương75mlChai          35,310
Zedcal 150mg;25mg;2mg;200IU-100mlCalcium carbonate; Magnesium hydroxide, Zinc gluconate, Vitamin D3,150mg;25mg;2mg;200IU-100mlChai          51,360
Zentel 200mg 200mgAlbendazole200mgViên            5,991
Zinnat 125mg 125mgCefuroxim125mgGói          16,073
Zinnat 500mg 500mgCefuroxim500mgViên          23,679
Zinco 15mg/5ml 100mlKẽm sulfat heptahydrate100mlChai         115,500
Zycel 200mg 200mgCelecoxib200mgViên            1,124
Zyrtec 10mg 10mgCetirizine10mgViên            8,003
Call Now ButtonĐẶT KHÁM 02743681681 (phím 2)