contact@bih.vn

Bảng giá tham khảo

STTDịch vụ kỹ thuậtGiá BIHGiá BHYT
1Khám chuyên khoa100,00031,000
2Khám cấp cứu100,00031,000
3Khám sàng lọc trước tiêm chủng50,000
4Tư vấn sức khỏe100,000
STTLoại phòngGiá BIHGiá BHYT
1Phòng 1 giường1,000,000180,800
2Phòng 4 giường400,000180,800
3Phòng 5-7 giường200,000180,800
4Phòng Hồi sức tích cực (1 giường)1,200,000245,700
* BHYT chi trả tiền phòng theo loại bệnh
STTDịch vụ kỹ thuậtMục đíchGiá BIHGiá BHYT
1Phết tế bào bằng liquid-base cytology (Liqui-prep)Sàng lọc ung thư cổ tử cung400,000
2HPV Real-time PCRSàng lọc ung thư cổ tử cung500,000368,000
3Hồng cầu trong phân test nhanhSàng lọc ung thư đại trực tràng77,00063,200
4Test thở C13 tìm Helicobacter pyloriPhát hiện nhiễm H.pylori gây viêm loét dạ dày550,0000
5Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (máy laser)Sàng lọc các bệnh lý về máu như thiếu máu, ung thư máu, suy tủy, giảm tiểu cầu,...63,00044,800
6Định lượng Creatinin máuKiểm tra chức năng thận, phát hiện bệnh lý thận niệu30,00021,200
7Đo hoạt độ ALT (GPT)Kiểm tra chức năng gan, phát hiện bệnh lý gan30,00021,200
8Đo hoạt độ AST (GOT)Kiểm tra chức năng gan, phát hiện bệnh lý gan30,00021,200
9Định lượng Glucose (đói)Sàng lọc bệnh tiểu đường26,00021,200
10Định lượng Cholesterol toàn phầnĐánh giá rối loạn chuyển hóa mỡ37,00026,500
11HBsAg miễn dịch tự độngSàng lọc viêm gan siêu vi B88,00072,000
12Định lượng HbA1C máuSàng lọc bệnh tiểu đường122,00099,600
13Định lượng CA125 máuSàng lọc ung thư buồng trứng162,000137,000
14Định lượng AFP máuSàng lọc ung thư gan121,00090,100
15Tổng phân tích nước tiểu (máy tự động)Sàng lọc các bệnh lý của hệ tiết niệu45,00037,100
STTDịch vụ kỹ thuậtMục đíchGiá BIHGiá BHYT
1Chụp cắt lớp vi tính phổi liều thấp tầm soát u (32 dãy)Sàng lọc ung thư phổi1,116,0000
2Chụp cộng hưởng từ sọ não (MRI 3.0 tesla)Khảo sát các khối u trong sọ1,929,0001,754,000
3Chụp cộng hưởng từ sọ não (MRI 3.0 tesla) có tiêm chất tương phảnKhảo sát các khối u trong sọ2,523,0002,336,000
4Chụp CT bụng - tiểu khung thường quy (256 dãy) không có thuốc cản quangKhảo sát các khối u vùng bụng2,929,0002,712,000
5Chụp X quang ngực thẳng số hóa (1 phim)Đánh giá các bệnh lý của phổi: lao phổi, bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính, tràn dịch màng phổi, ung thư phổi104,00069,000
6Chụp Xquang tuyến vú số hóa (Chụp nhũ ảnh)Sàng lọc ung thư vú130,00091,000
7Đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA (2 vị trí)Sàng lọc loãng xương188,000
8Siêu âm Doppler các khối u trong ổ bụngĐánh giá tổng quát các cơ quan trong ổ bụng: gan, mật, tụy, lách, thận...phát hiện các khối u hoặc sỏi103,00079,500
9Siêu âm Doppler tim, van timĐánh giá mức độ ảnh hưởng lên tim của bệnh tăng huyết áp, đái tháo đường và chẩn đoán những bệnh van tim, bệnh cơ tim, suy tim...264,000211,000
10Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang)Đánh giá tổng quát các cơ quan trong ổ bụng: gan, mật, tụy, lách, thận...phát hiện các khối u hoặc sỏi74,00049,000
TÊN VẬT TƯ Y TẾĐơn vị tínhGiá bán (đồng)
Kim luồn tĩnh mạch có cổng tiêm các số, 18,20,22Cái11,200
Kim cánh bướm số 19G, 21G, 23G, 25GCái777
Kim luồn TM có cánh,không cửa kỹ thuật cao Code: 1007Cái9,450
Bơm kim tiêm VIKIMCO 20cc23Gx1"Cái1,450
Kim luồn dòng truyền lớn số 14, số 16cây4,000
Tro-Venocath G26 x 3/4 ( có cánh, không cửa)cây9,975
Kim luồn tĩnh mạch số 18, 20, 22, 24Cái2,600
Kirschner wire with double tipCái24,000
Khóa 3 ngãSợi3,360
Khoá ba ngã có dây 25cmSợi4,410
Dây truyền máuSợi7,119
Dụng cụ phẫu thuật trĩ theo phương pháp Longo (Model 28 QYZ-34)Cái6,390,000
Dây truyền dịchSợi2,940
Dây truyền dịch 60 giọtSợi5,350
Bơm kim tiêm VIKIMCO 50cc cho ăn; tiêmCái3,750
Bộ Nẹp khóa cổ xương đùi ( trái/ phải) từ 2-14 lỗ dài từ 120-336mm, chất liệu titanium.Bộ13,000,000
Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong( trái/ phải) từ 4-12 lỗ dài từ 85-189mm, chất liệu titanium.Bộ9,500,000
Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương quay ( trái / phải) từ 3-5 lỗ dài từ 52-74mm các cỡ, chất liệu titanium.Bộ4,500,000
Distal femur locking plate, R/L, titaniumBộ9,165,000
Humerus Proximal locking plate, titaniumBộ6,900,000
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong chất liệu thép không rỉ dài từ 3-6 lỗ, trái phải vis 3.5mmCái4,415,000
Nẹp khóa mắc xích cẳng tay chất liệu thép không rỉ dài từ 5-12 lỗ vis 3.5mmCái2,749,000
Nẹp khóa lồi cầu đùi (5, 6, 7, 8, 10 lổ trái/phải)Cái6,300,000
Nẹp khóa trong đầu xa cẳng chân II (4, 5, 6, 7, 9, 11, 13 lổ trái/phải)Cái4,800,000
Nẹp xương đùi 11-14 lỗ vis 4.5mmCái472,500
Bóng nong động mạch vành MOZEC, chịu áp lực bình thường 7atm, thân bóng mềm, chất liệu Novalon, phủ lớp MeriGlide, đủ kích thước đường kính từ 1.25-4.5mm, dài từ 6-41mmCái6,300,000
Bóng nong mạch vành Sapphire II (Tất cả các size)cái8,300,000
Stent nong mạch vành BioMime có phủ thuốc Rapamycin (Sirolimus) có phủ lớp ái nước. Cơ chế mắt đóng mắt mở, có xu hướng bung từ giữa thân Stent. Nhiều kích cỡ phong phú, chiều dài từ 8-48mmCái37,000,000
Stent mạch vành phủ thuốc Zotarolimus Resolute IntegrityCái46,000,000
Omega StentCái19,500,000
Stent mạch vành thường cobalt chrome: CCFlexcái14,860,000
Bóng nong mạch vành Europa Ultra/Europa Ultra NC/ Europa Ultra CTOCái7,200,000
Bóng nong mạch vành áp lực cao MOZEC NC, chất liệu Novalon, phủ lớp MeriGlide. Kích thước từ 2.0 tới 4.0mm, chiều dài 8-18mm.Cái6,300,000
Bóng nong mạch vành áp lực cao có 3 nếp gấp, các cỡ - FORCE NCCái7,000,000
Dây dẫn can thiệp(Rinato, Marker wire, SION, Sion Blue)sợi2,300,000
Thủy tinh thể nhân tạo mềm một mảnh Curamed, Model: HD700YACái2,800,000
Thủy tinh thể nhân tạo mềm một mảnh Optima Foldable, Model: SAF6125SQYCái1,250,000
Thủy tinh thể nhân tạo mềm một mảnh Optima VUE Hydrophobic Yellow, Model: HFS6125SQYCái2,200,000
Thủy tinh thể nhân tạo mềm một mảnh Optima VUE Hydrophobic Yellow, Model: HFS6125SQYCái2,200,001
Stent sinh học phủ thuốc điều trị kép COMBO (Tất cả các size)cái43,000,000
Thủy tinh thể nhân tạo mềm MicroPure 123Cái3,500,000
Giá đỡ mạch vành phủ thuốc Xience Prime/ Xience Xpedition/ Xience Alpine (các cỡ)Cái46,500,000
Promus Element Plus/ Promus Premier StentCái46,560,000
UltimasterCái44,800,000
Stent phủ thuốc BioMatrix Flexcái40,150,000
Tên thuốcHoạt chấtHàm lượngĐơn vị tính Giá bán (đồng) 
CO-APROVELIrbesartan + Hydrochlorothiazide150mg + 12,5mgViên              10,230
Coversyl Plus 10mg/ 2.5mgPerindopril+ Indapamide10mg+ 2.5mgViên                9,733
EgilokMetoprolol25mgViên                2,449
Fortrans SacMacrogol 4000 +Anhydrous sodium sulfate +Sodium bicarbonate+Sodium chloride +Potassium chloride64g+ 5,7g+ 1,68g+ 1,46g+ 0,75gGói              29,489
Lactacyd Feminine HygieneAcid lactic + lactoserum atomisat Chai              17,634
MAGNESIUM SULPHATE PROAMP 0,15g/mlMagne sulfate15%- 10mlỐng                7,062
Neo-GynoternanMetronidazol+ Neomycin+ Nystatin500mg+ 65.000 IU+ 100.000 UIViên đặt                1,375
OresolNatri clorid + natri citrat+ kali clorid + glucose khanGlucose khan 20g; Natri clorid 3,5g;
Natri citrat dihydrat 2,9g; Kali clorid 1,5g.
Gói                1,419
PepsaneGuaiazulen+ Dimethicon4mg + 3ggói                4,763
Prednisolon 5mgPrednisolon5mgViên                  150
Ventolin InhalerSalbutamol sulfat100mcg/liều x 200Bình              81,726
Glucose 10%Glucose10%-500mlChai                9,887
Ciprofloxacin 0,3%Ciprofloxacin0.3%-5mlLọ                2,888
Ciprobay 200Ciprofloxacin lactate200mg/100mlLọ            259,308
Feb C37Paracetamol1g/100mlChai              29,773
Utrogestan 100mgProgesteron100mgViên                6,955
TYROTABTyrothricin+ Tetracain1mg+ 0,1mgViên                  338
Cefixime MKP 50Cefixim50mgGói                4,345
Ciprofloxacin 500mgCiprofloxacin500mgViên                  569
CardilopinAmlodipine10mgViên                1,760
Diaberim 500mgMetformin500mgViên                  713
MENISON 4mgMethyl prednisolon4mgViên                  989
Diazepam 5mgDiazepam5mgViên                  207
OflovidOfloxacin3mg/ ml x 5mlLọ              59,783
Fleet Phospho- Soda muối nhuận tràng đường uống,
mùi gừng và chanh
Monobasic Natri phosphate + Dibasic natri phosphate21,6g+8,1g/45mlChai              48,150
Magnesi sulfat Kabi 15%Magne sulfate15%- 10mlỐng                2,599
ACETAZOLAMIDAcetazolamid250mgViên                  797
AciclovirAcyclovir200mgViên                  447
ACICLOVIR 800Acyclovir800mgViên                1,370
Acigmentin 1000Amoxicilin + Acid Clavulanic875mg+ 125mgViên                3,026
AdrenalinAdrenalin1mg/1mlỐng                2,426
AGIFIVITSắt fumarat+ Acid folic200mg +1mgViên                  183
AGIFUROSFurosemid40mgViên                  123
AGIOSMINDiosmin+ Hesperidin450mg+ 50mgViên                  880
AGIRENYLVitamin A5000UIViên                  253
Albiomin 20%Albumin20%-50mlLọ            672,000
Alpha chymotrypsin 4.200UIAlpha chymotrypsin21 microkatalViên                  194
Ambroxol 30mgAmbroxol30mgViên                  191
AmbroxolAmbroxol15mg/5ml-60mlHộp              12,840
Aminazin 25mgClorpromazin25mgViên                  109
Amitriptylin 25 mgAmitriptylin25mgViên                  242
Amoxicilin 250mgAmoxicilin250mgGói                  792
Amoxycilin 250mgAmoxicilin250mgViên                  391
Amoxycilin 500mgAmoxicilin500mgViên                  587
ASPIRIN 500Acetylsalicylic acid500mgViên                  331
ASPIRIN 81Acetylsalicylic acid81mgViên                    99
Atorvastatin 10Atorvastatin10mgViên                  239
Atorvastatin 10Atorvastatin10mgViên                  239
Atropin sulfatAtropin sulfate0,25mgỐng                  604
Atorvastatin 20Atorvastatin20mgViên                  343
Atropin sulfat kabi 0,1%Atropin sulfate10mg/10mlLọ              21,110
Augmentin 625mgAmoxicillin + Acid clavulanic500 mg + 125mgViên              12,772
Auropodox 200Cefpodoxim200mgViên                5,730
AveloxMoxifloxacin400mgViên              56,175
Betaloc Zok 25mgMetoprolol succinatMetoprolol succinat 23,75mg+
(tương đương với Metoprolol tartrate 25mg)
Viên                5,082
Betaloc Zok 50mgMetoprolol succinatMetoprolol succinat 47,5mg+
(tương đương với Metoprolol tartrate 50mg)
Viên                6,184
Betaserc 16mgBetahistine16mgViên                3,078
Betaserc 24mgBetahistine24mgViên                6,379
Bihasal 5Bisoprolol fumarat5mgViên                1,087
BisoprololBisoprolol5mgViên                  423
Bisoprolol Fumarate 2.5mgBisoprolol2.5mgViên                2,079
BromhexinBromhexin8mgViên                    39
Captopril 25mgCaptopril25mgViên                    98
Carbimazole 5Carbimazol5mgViên                1,139
CardilopinAmlodipine10mgViên                1,760
Cefaclor 125mgCefaclor125mgGói                1,395
Cefixim 100Cefixim100mgGói                1,309
Cefodomid 50Cefpodoxim50mgGói                1,423
Cefotaxone 1gCefotaxim1gLọ                7,011
Celecoxib 200mgCelecoxib200mgViên                  477
Cephalexin 250mgCefalexin250mgViên                  490
CesyrupVitamin C100mg/5ml-chai 30mlChai              11,182
Cevit 500Vitamin C500mg/5mlỐng                1,502
Clarithromycin 500Clarithromycin500mgViên                2,420
ClorpheniraminChlorpheniramin4MGViên                    33
ColchicinColchicin1mgViên                  354
Coltramyl 4mgThiocolchicoside4mgViên                4,033
Combiwave SF 250Salmeterol + Fluticasone25mcg+ 250mcg/ liều- 120 liềuBình            149,100
Concor 5mgBisoprolol5mgViên                4,330
Coversyl 10mgPerindopril arginine10mgViên                8,517
Crestor 10mgRosuvastatin10mgViên              17,302
Curam 625mgAmoxicilin + Acid Clavulanic500mg+ 125mgViên                5,655
Daflon (L) Tab 500mgDiosmin+ Hesperidin450mg+ 50mgViên                3,288
DalekineValproat natri200mgViên                1,386
Diamicron MRGliclazide30mgViên                3,152
Diamicron MR 60mgGliclazid60mgViên                5,842
Docifix 100mgCefixim100mgViên                  906
DomitazolCampho monobromid+ Xanh Methylen+ Malva purpurea20mg+ 25mg+ 250mgViên                1,058
EfferalganParacetamol300mgViên                3,114
EnalaprilEnalapril5mgViên                  102
Enpovid ADVitamin A + Vitamin D5.000 UI+ 400 UIViên                  209
ErythromycinErythromycin500mgViên                1,316
FenbratFenofibrat300mgViên                  676
Fugacar (tablet)Mebendazole500mgViên              17,547
Gentamicin 0,3%Gentamicin15mg/5mlChai                2,333
GikaninAcetylleucin500mgViên                  436
Glucofine 500mgMetformin500mgViên                  199
Haloperidol 1,5mgHaloperidol1,5mgViên                  158
HerbesserDiltiazem HCl30mgViên                1,480
HULLMagnesi hydroxyd+ nhôm hydroxyd800,4mg+ 3030,3mgGói                3,289
Idarac 200mgFloctafenin200mgViên                2,772
Imidu 60mgIsosorbid mononitrat60mgViên                1,432
Ketoconazol 10gKetoconazol2%- 10gTube                5,692
LACTACYD BBAcid lactic + lactoserum atomisat1g+ 0,93g/100ml- chai 60mlChai              17,634
LACTACYD FHAcid lactic + lactoserum atomisat Chai              17,634
Medocef 1gCefoperazon *1gLọ              50,825
Methyl prednisolon 16Methyl prednisolon16mgViên                1,024
Metronidazol 250mgMetronidazol250mgViên                  122
MobicMeloxicam7,5mgViên                9,761
MYDOCALM 150Tolperison150mgViên                2,541
Natri bicarbonat 5gNatri bicarbonat5gGói                  580
Neo-codionCodein camphosulfonat+ Sulfoguaiacol+ cao mềm Gridelia25mg+100mg+20mgViên                3,944
NexiumEsomeprazole sodium40mgLọ            161,238
NootropilPiracetam800mgViên                3,870
NO-SPA 40mg/2mlDrotaverin40mg/2mlỐng                5,677
NYSTATIN 100.000IUNystatin100 000 UIViên                  676
Oxacillin 1gOxacilin1gLọ              17,324
PANANGINMagnesi aspartat+ Kali aspartat400mg+ 452mgỐng              20,897
Penicilin V Kali 1.000.000 IUPhenoxy Methylpenicilin1.000.000 UIViên                  591
PerfalganParacetamol10mg/mlLọ              51,071
Phenytoin 100mgPhenytoin100mgViên                  368
PiroxicamPiroxicam20mgViên                  186
PLAVIXClopidogrel300mgViên              69,241
PromethazinPromethazin90mgChai                7,865
QUAMATEL 20mgFamotidin20mgLọ              40,895
QUINCEF 125Cefuroxim125mgViên                3,850
Serc 8mgBetahistine8mgViên                1,871
Sorbitol 5gSorbitol5gGói                  428
StugeronCinnarizine 25mg25mgViên                  775
Tanatril 10mgImidapril10mgViên                6,471
TobradexTobramycin+ Dexamethason0,3%+ 0,1%/3,5gTuýp              53,392
VigamoxMoxifloxacin0,5% MoxifloxacinLọ              96,299
Vipocef 100Cefpodoxim100mgViên                1,518
Vitamin B6 100mgVitamin B6100mgViên                  290
Vitamin C 100mgVitamin C100mgViên                  140
VITAMIN E 400IUVitamin E400 UIViên                  573
Vitamin K1Vitamin K110mgỐng              11,770
Vitamin PPVitamin PP500mgViên                  201
VoltarenDiclofenac natri100mgViên              16,694
α Chymotrypsin 5000 IUAlpha chymotrypsin5000IULọ                5,820
Prednisolon 5mgPrednisolon5mgViên                  150
TATANOLParacetamol500mgViên                  460

 

Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, và có thể thay đổi mà không báo trước.

Mọi thông tin chi tiết, vui lòng liên hệ Bộ phận Chăm sóc khách hàng - Điện thoại: (0274) 3 681 681, bấm phím 3.